diều hâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim lớn, ăn thịt, mỏ quặp, móng chân dài, cong và nhọn, thường lượn lâu trên cao để tìm mồi dưới đất: "diều hâu" là tên gọi chung cho một số loài chim săn mồi thuộc bộ Ưng, có đặc điểm hình thái và tập tính săn mồi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bầu trời, một con diều hâu đang lượn vòng tìm mồi.
- Diều hâu có thị lực cực kỳ tốt, có thể phát hiện con mồi từ trên cao.
- Móng vuốt sắc nhọn của diều hâu giúp nó bắt và giữ chặt con mồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (chỉ người hoặc tổ chức):
- "Diều hâu" thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có chính sách cứng rắn, hiếu chiến, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, quân sự hoặc kinh doanh.
- Trong cuộc họp, phe diều hâu đã đề xuất các biện pháp trừng phạt mạnh tay.
- Ông ấy được coi là một diều hâu trong giới tài chính, luôn tìm kiếm cơ hội thâu tóm.
Biến thể và từ gần giống
- Chim săn mồi/Chim ăn thịt: Từ chung chỉ các loài chim có tập tính tương tự như diều hâu, đại bàng, cắt.
- Diều: Có thể chỉ một loài chim săn mồi nhỏ hơn (như diều lửa, diều hoa Miến Điện) hoặc đồ chơi (cánh diều). Cần phân biệt với "diều hâu".
- Ưng/Cắt: Các loài chim săn mồi khác cùng bộ, thường có kích thước nhỏ hơn hoặc tập tính khác biệt đôi chút.
Từ đồng nghĩa
- Chim cắt (trong một số ngữ cảnh, mặc dù đây là các loài khác biệt về phân loại học).
- Kền kền (chỉ chim ăn xác chết, khác với diều hâu săn mồi sống).
Thành ngữ liên quan
- Mắt diều hâu: Thành ngữ chỉ đôi mắt tinh tường, nhìn xa trông rộng hoặc có khả năng quan sát, phát hiện rất tốt.
- Với đôi mắt diều hâu, anh ấy nhanh chóng phát hiện ra lỗi sai trong bản hợp đồng.
- Bản tính diều hâu: Chỉ bản chất hiếu chiến, thích săn đuổi hoặc chèn ép kẻ khác.
- Hắn ta có bản tính diều hâu, luôn tìm cách thôn tính các công ty nhỏ hơn.
- dt. Chim lớn, ăn thịt, mỏ quặp, móng chân dài, cong và nhọn, thường lượn lâu trên cao để tìm mồi dưới đất.